Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mackintosh

/'mækintɔʃ/ IELTSGRE
Biến thể từ mackintoshes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mackintosh

/'mækintɔʃ/

danh từ

  • áo mưa makintôt
  • vải cao su
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lightweight waterproof (usually rubberized) fabric

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...