Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRE

mackintosh

/'mækintɔʃ/

danh từ

  • áo mưa makintôt
  • vải cao su
Biến thể từ mackintoshes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lightweight waterproof (usually rubberized) fabric

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...