Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mackle

/'mækl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mackle

//

* danh từ
  • ảnh in trùng hai lần; giấy in vấy bẩn* động từ
  • vấy bẩn (ở tờ in)
Định nghĩa tiếng Anh

n a printed impression that is blurred or doubled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...