Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macle

/'mækl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macle

/'mækl/

danh từ

  • (khoáng chất) tinh thể đôi
  • vết đen (trong chất khoáng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Chiastolite; -- so called from the tessellated appearance of a cross section. See Chiastolite. n. A crystal having a similar tessellated appearance. n. A twin crystal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...