Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macrobiotics

/.mækrәubai'ɒtiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macrobiotics

//

* danh từ
  • khoa học về chế độ ăn uống gồm toàn hạt và rau xanh trồng không xử lý hoá chất; khoa dinh dưỡng ăn chay
Định nghĩa tiếng Anh

n. the theory of promoting health and longevity by means of diet (especially whole beans and grains)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...