Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macroclimatic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macroclimatic

//

* tính từ
  • (thuộc) khí hậu ở một khu vực lớn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...