macrocosmically
/,mækrəu'kɔzmikəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
macrocosmically
//
- về phương diện thế giới vĩ mô
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...