Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macrocyte

/'mækrәsait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macrocyte

//

* danh từ
  • đại hồng cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n abnormally large red blood cell (associated with pernicious anemia)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...