macrogamete
/,mækrәu'^æmi:t, -^ә'mi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
macrogamete
//
* danh từ- (sinh vật học) giao tử cái; đại giao tử
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...