Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macropodous

/mæ'krɔpәdәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macropodous

//

* tính từ
  • (động vật học) có chân dài
  • (thực vật học) có cuống dài
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having long legs or feet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...