macroscopically
phổ biến #45729
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
macroscopically
//
* phó từ- vĩ mô
Định nghĩa tiếng Anh
r. without using a microscope
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. without using a microscope
Đang tải...