Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maculae

/'mækjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maculae

/'mækjulə/

danh từ, số nhiều maculae /'mækjuli:/

  • vết, chấm
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Macula

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...