macular
/'mækjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
macular
/'mækjulə/
tính từ
- (thuộc) vết, (thuộc) chấm
- có vết, có chấm
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...