Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macule

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macule

//

* danh từ
  • như mackle
  • như macula
Định nghĩa tiếng Anh

n a patch of skin that is discolored but not usually elevated; caused by various diseases

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...