Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

madagascan

/ˌmædə'ɡæskən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

madagascan

//

* tính từ
  • (thuộc) Mađagaxca* danh từ
  • người Mađagaxca
Định nghĩa tiếng Anh

n a native or inhabitant of Madagascar a of or relating to Madagascar or its people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...