Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31263

madcap

/'mædkæp/

danh từ

  • người liều, người khinh suất, người hay bốc đồng
Định nghĩa tiếng Anh

n a reckless impetuous irresponsible person\ns characterized by undue haste and lack of thought or deliberation; (`brainish' is archaic)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...