Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

madcap

/'mædkæp/ phổ biến #31263
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

madcap

/'mædkæp/

danh từ

  • người liều, người khinh suất, người hay bốc đồng
Định nghĩa tiếng Anh

n a reckless impetuous irresponsible person s characterized by undue haste and lack of thought or deliberation; (`brainish' is archaic)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...