maddeningly
/'mædnɪŋlɪ/ phổ biến #24723
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maddeningly
//
* phó từ- một cách đáng bực mình, đến phát bực
- maddeningly stupid:ngu đến phát bực
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...