Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maddeningness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maddeningness

//

* danh từ
  • sự làm cho bực mình; sự làm cho nổi cáu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...