Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35800

madding

//

* tính từ
  • như maddening
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Mad\na. Affected with madness; raging; furious.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...