Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

madding

/'mædiŋ/ phổ biến #35800
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

madding

//

* tính từ
  • như maddening
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Mad a. Affected with madness; raging; furious.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...