madding
//
* tính từ- như maddening
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Mad\na. Affected with madness; raging; furious.
112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
p. pr. & vb. n. of Mad\na. Affected with madness; raging; furious.
Đang tải...