madding
/'mædiŋ/ phổ biến #35800
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
madding
//
* tính từ- như maddening
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Mad a. Affected with madness; raging; furious.