Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maddish

/'mædiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maddish

//

* tính từ
  • dở hơi; hâm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Somewhat mad.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...