Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

madly

/'mædli/ Collins ★ phổ biến #13638
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

madly

//

* phó từ
  • điên rồ; điên cuồng
  • liều lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an uncontrolled manner r. (used as intensives) extremely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...