Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

madrepore

/,mædri'pɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

madrepore

/,mædri'pɔ:/

danh từ

  • (động vật học) san hô đá tảng
Định nghĩa tiếng Anh

n corals having calcareous skeletons aggregations of which form reefs and islands

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...