Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mae west

/'mei'west/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mae west

/'mei'west/

danh từ

  • (từ lóng) áo hộ thân (của người lái máy bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...