magdalene
/'mægdәli:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magdalene
//
- như magdalen
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...