maggoty
/'mægəti/
tính từ
- có giòi
- (nghĩa bóng) có những ý nghĩ ngông cuồng, có những ý nghĩ kỳ quái
Định nghĩa tiếng Anh
s spoiled and covered with eggs and larvae of flies
109,007 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s spoiled and covered with eggs and larvae of flies
Đang tải...