Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magian

/'meidʒiәn/
Biến thể từ magians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magian

//

* danh từ
  • pháp sư; nhà chiêm tinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the Magi. n. One of the Magi, or priests of the Zoroastrian religion in Persia; an adherent of the Zoroastrian religion.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...