magically
phổ biến #13232
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magically
//
* phó từ- kỳ diệu, thần diệu
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a magical manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a magical manner
Đang tải...