Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magisterial

/,mædʤis'tiəriəl/ GRE phổ biến #24112
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magisterial

/,mædʤis'tiəriəl/

tính từ

  • (thuộc) thầy
  • (thuộc) quan toà
  • quyền uy; hách dịch
  • có uy tín, có thẩm quyền (ý kiến)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a magistrate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...