Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magistracy

/'mædʤistrəsi/
Biến thể từ magistracies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magistracy

/'mædʤistrəsi/

danh từ

  • chức quan toà
  • nhiệm kỳ quan toà
  • tập thể các quan toà
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of magistrate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...