magistrateship
/'mædʤistritʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magistrateship
/'mædʤistritʃip/
danh từ
- chức vị quan toà
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...