magistratical
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magistratical
//
* tính từ- (thuộc) quan toà; (thuộc) quan hành chánh địa phương
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of, pertaining to, or proceeding from, a magistrate; having the authority of a magistrate.
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of, pertaining to, or proceeding from, a magistrate; having the authority of a magistrate.
Đang tải...