magmas
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magmas
//
* danh từ- chất nhão
- <địa> Macma
Định nghĩa tiếng Anh
plural of magma n. molten rock in the earth's crust
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
plural of magma n. molten rock in the earth's crust
Đang tải...