Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magmata

/'mægmə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magmata

/'mægmə/

danh từ, số nhiều magmas /'mægməz/, magmata /'mægmətə/

  • chất nhão
  • (địa lý,ddịa chất) Macma
Định nghĩa tiếng Anh

n molten rock in the earth's crust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...