Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magna charta

/'mægnə'kɑ:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magna charta

/'mægnə'kɑ:tə/

danh từ

  • Đại hiến chương nước Anh (do vua Giôn ban hành năm 1215)
  • hiến pháp cơ bản, luật lệ cơ bản
    • magna_carta of sex equality: hiến pháp (đạo luật...) bảo đảm bình quyền nam nữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...