Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magnateship

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magnateship

//

* danh từ
  • địa vị quyền quý, địa vị cao sang
  • địa vị trùm (tư bản), địa vị vua (tư bản)
  • (từ cổ nghĩa cổ) chức nghị viên thượng viện Hung, Ba Lan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...