magnesic
/mæ^'ni:sik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magnesic
//
* tính từ- như magnesian
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pertaining to, or containing, magnesium; as, magnesic oxide.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Pertaining to, or containing, magnesium; as, magnesic oxide.
Đang tải...