Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

magnetic particle

cụm từ

  • hạt từ tính (dùng trong kiểm tra không phá hủy)
    • magnetic particle testing: kiểm tra bằng bột từ tính
    • magnetic particle inspection: kiểm tra hạt từ tính

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...