magnetist
/'mæ^nitist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magnetist
//
* danh từ- nhà từ học
Định nghĩa tiếng Anh
n. One versed in magnetism.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One versed in magnetism.
Đang tải...