magneto-optic
/'mæɡni:təʊ'ɒptɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magneto-optic
//
* tính từ- (thuộc) từ quang học
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...