Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magnetohydrodynamics

/mæ^,ni:tә,haidrәudai'næmiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magnetohydrodynamics

//

* danh từ
  • từ thủy động lực học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study of the interaction of magnetic fields and electrically conducting fluids (as plasma or molten metal)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...