Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magnetometer

/,mægni'tɔmitə/ phổ biến #30195
Biến thể từ magnetometers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magnetometer

/,mægni'tɔmitə/

danh từ

  • cái đo từ, từ kế
Định nghĩa tiếng Anh

n. a meter to compare strengths of magnetic fields

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...