magnetophone
/mæ^'ni:tәufәun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magnetophone
//
* danh từ- máy ghi âm trên băng từ
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...