Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magnetoscope

/mæ^'ni:tәuskәup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magnetoscope

//

* danh từ
  • từ nghiệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...