magnistor
/'mæ^nistә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magnistor
//
- (máy tính) macnitơ
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...