Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

magot

//

* danh từ
  • khỉ macac không đuôi
  • người xấu xí
Định nghĩa tiếng Anh

n. The Barbary ape.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...