Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magyar

/'mægjɑ:/
Biến thể từ magyars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magyar

/'mægjɑ:/

tính từ

  • (thuộc) Ma-gi-a; (thuộc) Hung-ga-ri

danh từ

  • người Ma-gi-a; người Hung-ga-ri
  • tiếng Ma-gi-a; tiếng Hung-ga-ri
Định nghĩa tiếng Anh

n a native or inhabitant of Hungary n the official language of Hungary (also spoken in Rumania); belongs to the Ugric family of languages a relating to or characteristic of Hungary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...