Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mahabharata

/mә'hɑ:'bɑ:rәtә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mahabharata

//

* danh từ
  • sử thi Mahabơharata (ấn Độ)
Định nghĩa tiếng Anh

n (Hinduism) a sacred epic Sanskrit poem of India dealing in many episodes with the struggle between two rival families

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...