Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maharaja

/,mɑ:hә'rɑ:dʒә/ phổ biến #42983
Biến thể từ maharajas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maharaja

//

* danh từ
  • hoàng tử (ấn Độ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a great raja; a Hindu prince or king in India ranking above a raja

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...