maharaja
/,mɑ:hә'rɑ:dʒә/ phổ biến #42983
Biến thể từ
maharajas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maharaja
//
* danh từ- hoàng tử (ấn Độ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a great raja; a Hindu prince or king in India ranking above a raja