Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

maharanee

//

  • Cách viết khác : maharani
Định nghĩa tiếng Anh

n a great rani; a princess in India or the wife of a maharaja

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...