Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mahayanist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mahayanist

//

* tính từ
  • (thuộc) thánh nhân, (thuộc) thánh sư, (thuộc) Lạt ma
  • (thuộc) người đạo cao đức trọng* danh từ
  • người theo phái Đại Thừa (Phật giáo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an adherent of Mahayana Buddhism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...