Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maid-of-all-work

/'meidəvɔ:l'wə:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maid-of-all-work

/'meidəvɔ:l'wə:k/

danh từ

  • người đầy tớ gái đầu sai, người đầy tớ gái làm đủ mọi việc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...